Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1.14341/1.13365
- Khối lượng Bán 0.25 Flots
- Lợi nhuận 244.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1.14152/1.13365
- Khối lượng Bán 0.25 Flots
- Lợi nhuận 196.75 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1.14135/1.13339
- Khối lượng Bán 0.5 Flots
- Lợi nhuận 398.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1.13836/1.14125
- Khối lượng Mua 0.5 Flots
- Lợi nhuận 144.50 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu US30
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 25,420.5/25,164.5
- Khối lượng Bán 0.2 Flots
- Lợi nhuận 256.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1.13244/1.13803
- Khối lượng Mua 0.25 Flots
- Lợi nhuận 139.75 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1.13519/1.13952
- Khối lượng Mua 0.5 Flots
- Lợi nhuận 216.50 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1.1349/1.14041
- Khối lượng Mua 0.25 Flots
- Lợi nhuận 137.75 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1.13475/1.14041
- Khối lượng Mua 0.25 Flots
- Lợi nhuận 141.50 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1.13385/1.14041
- Khối lượng Mua 0.25 Flots
- Lợi nhuận 164.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1.13496/1.14041
- Khối lượng Mua 0.25 Flots
- Lợi nhuận 136.25 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu XAU/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1,232.334/1,236.969
- Khối lượng Mua 0.25 Flots
- Lợi nhuận 115.87 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu XAU/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1,232.427/1,236.969
- Khối lượng Mua 0.25 Flots
- Lợi nhuận 113.55 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1.14078/1.1365
- Khối lượng Bán 0.25 Flots
- Lợi nhuận 107.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu XAU/USD
- Tài khoản giao dịch #2 8887894
- Sàn giao dịch OANDA
- Giá Mở/Đóng 1,222.343/1,237.426
- Khối lượng Mua 0.25 Flots
- Lợi nhuận 377.07 USD
