Lợi nhuận từ việc theo dõi
132.89
USD
- Ký hiệu XAU/USD
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 1,270.12/1,332.86
- Khối lượng Mua 0.3 Flots
- Lợi nhuận 1,882.20 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
117.6
USD
- Ký hiệu USOil
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 57.977/63.361
- Khối lượng Mua 0.3 Flots
- Lợi nhuận 1,615.20 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
14.34
USD
- Ký hiệu XAU/USD
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 1,312.81/1,320.3
- Khối lượng Mua 0.6 Flots
- Lợi nhuận 449.40 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
4.18
USD
- Ký hiệu XAU/USD
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 1,310.22/1,314.72
- Khối lượng Mua 0.5 Flots
- Lợi nhuận 225.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
16.26
USD
- Ký hiệu XAU/USD
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 1,320.71/1,312.21
- Khối lượng Bán 0.6 Flots
- Lợi nhuận 510.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
14
USD
- Ký hiệu USOil
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 57.555/58.21
- Khối lượng Mua 1 Flots
- Lợi nhuận 655.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
8.75
USD
- Ký hiệu XAU/USD
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 1,263.91/1,267.74
- Khối lượng Mua 0.5 Flots
- Lợi nhuận 191.50 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
7.08
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 1.18028/1.18286
- Khối lượng Mua 1 Flots
- Lợi nhuận 258.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
12.13
USD
- Ký hiệu XAU/USD
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 1,243.06/1,254.28
- Khối lượng Mua 1 Flots
- Lợi nhuận 1,122.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
10.62
USD
- Ký hiệu XAU/USD
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 1,243.61/1,253.74
- Khối lượng Mua 1 Flots
- Lợi nhuận 1,013.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
5.1
USD
- Ký hiệu USOil
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 57.269/57.085
- Khối lượng Bán 1 Flots
- Lợi nhuận 184.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 1.19137/1.1821
- Khối lượng Bán 1 Flots
- Lợi nhuận 927.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu EUR/USD
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 1.1904/1.1821
- Khối lượng Bán 1 Flots
- Lợi nhuận 830.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu USOil
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 57.596/57.33
- Khối lượng Bán 1 Flots
- Lợi nhuận 266.00 USD
Lợi nhuận từ việc theo dõi
0
USD
- Ký hiệu USOil
- Tài khoản giao dịch #1 200028918
- Sàn giao dịch -
- Giá Mở/Đóng 58.381/58.238
- Khối lượng Bán 1 Flots
- Lợi nhuận 143.00 USD
