
① 01:00 美国至2月13日当周EIA原油库存
② 01:00 美国至2月13日当周EIA库欣原油库存
③ 01:00 美国至2月13日当周EIA战略石油储备库存
④ 07:00 新西兰联储主席布雷曼发表讲话
⑤ 07:30 日本1月核心CPI年率
⑥ 15:00 德国1月PPI月率
⑦ 15:00 英国1月公共部门净借款
⑧ 15:00 英国1月季调后零售销售月率
⑨ 16:15 法国2月制造业PMI初值
⑩ 16:30 德国2月制造业PMI初值
⑪ 17:00 欧元区2月制造业PMI初值
⑫ 17:30 英国2月制造业PMI初值
⑬ 17:30 英国2月服务业PMI初值
⑭ 21:30 加拿大12月零售销售月率
⑮ 21:30 美国12月核心PCE物价指数年率
⑯ 21:30 美国12月个人支出月率
⑰ 21:30 美国第四季度实际GDP年化季率初值
⑱ 21:30 美国第四季度实际个人消费支出季率初值
⑲ 21:30 美国第四季度核心PCE物价指数年化季率初值
⑳ 21:30 美国12月核心PCE物价指数月率
㉑ 22:45 美国2月标普全球制造业PMI初值
㉒ 22:45 美国2月标普全球服务业PMI初值
㉓ 22:45 美联储博斯蒂克就经济前景发表讲话
㉔ 23:00 美国2月密歇根大学消费者信心指数终值
㉕ 23:00 美国2月一年期通胀率预期终值
㉖ 23:00 美国12月新屋销售总数年化
㉗ 次日02:00 美国至2月20日当周石油钻井总数
㉘ 次日02:15 美联储洛根讲话
㉙ 次日03:30 美油移仓换月
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Quan điểm được trình bày hoàn toàn là của tác giả và không đại diện cho quan điểm chính thức của Followme. Followme không chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ hoặc độ tin cậy của thông tin được cung cấp và không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hành động nào được thực hiện dựa trên nội dung, trừ khi được nêu rõ bằng văn bản.

Để lại tin nhắn của bạn ngay bây giờ