兴业投资:主要产品技术更新2022.04.11
(来源:Trading Central)
2022年04月11日
欧元/美元
转折点: 1.0870
交易策略:在 1.0870 之上,看涨,目标价位为 1.0905 ,然后为 1.0925 。
备选策略:在 1.0870 下,看空,目标价位定在 1.0855 ,然后为 1.0840。
技术点评:从技术角度上,RSI技术指标在50%中性区域上方。
支撑位和阻力位:
1.0940
1.0925
1.0905
1.0888 收盘价
1.0870
1.0855
1.0840
英镑/美元
转折点: 1.3045
交易策略:在 1.3045 之下,看跌,目标价位为 1.3005 ,然后为 1.2980 。
备选策略:在 1.3045 上,看涨,目标价位定在 1.3060 ,然后为 1.3075。
技术点评:只要1.3045阻力位不被突破,向下跌破1.3005位置的风险很高。
支撑位和阻力位:
1.3075
1.3060
1.3045
1.3022 收盘价
1.3005
1.2980
1.2960
美元/日元
转折点: 124.50
交易策略:在 124.50 之上,看涨,目标价位为 125.05 ,然后为 125.40 。
备选策略:在 124.50 下,看空,目标价位定在 124.25 ,然后为 124.00。
技术点评:RSI技术指标看涨,有进一步向上趋势。
支撑位和阻力位:
125.65
125.40
125.05
124.89 收盘价
124.50
124.25
124.00
美原油
转折点: 97.80
交易策略:在 97.80 之下,看跌,目标价位为 93.80 ,然后为 92.80 。
备选策略:在 97.80 上,看涨,目标价位定在 98.80 ,然后为 100.20。
技术点评:RSI技术指标上,看跌。
支撑位和阻力位:
100.20
98.80
97.80
96.01 收盘价
93.80
92.80
91.80
布伦特原油
转折点: 102.10
交易策略:在 102.10 之下,看跌,目标价位为 98.40 ,然后为 97.20 。
备选策略:在 102.10 上,看涨,目标价位定在 103.25 ,然后为 104.80。
技术点评:RSI技术指标看跌,有进一步下降空间。
支撑位和阻力位:
104.80
103.25
102.10
100.4 收盘价
98.40
97.20
96.00
黄金
转折点: 1935.00
交易策略:在 1935.00 之上,看涨,目标价位为 1955.00 ,然后为 1962.00 。
备选策略:在 1935.00 下,看空,目标价位定在 1927.00 ,然后为 1919.00。
技术点评:RSI技术指标运行趋势复杂,倾向于上升。
支撑位和阻力位:
1969.00
1962.00
1955.00
1942.10 收盘价
1935.00
1927.00
1919.00
白银
转折点: 24.54
交易策略:在 24.54 之上,看涨,目标价位为 24.94 ,然后为 25.05 。
备选策略:在 24.54 下,看空,目标价位定在 24.35 ,然后为 24.22。
技术点评:RSI技术指标运行趋势复杂,倾向于上涨。
支撑位和阻力位:
25.25
25.05
24.94
24.72 收盘价
24.54
24.35
24.22
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Quan điểm được trình bày hoàn toàn là của tác giả và không đại diện cho quan điểm chính thức của Followme. Followme không chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ hoặc độ tin cậy của thông tin được cung cấp và không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hành động nào được thực hiện dựa trên nội dung, trừ khi được nêu rõ bằng văn bản.
