兴业投资:主要产品技术更新2023.06.02
(来源:Trading Central)
2023年06月02日
欧元/美元
转折点:1.0730
交易策略:在 1.0730 之上,看涨,目标价位为 1.0780 ,然后为 1.0800 。
备选策略:在 1.0730 下,看空,目标价位定在 1.0710 ,然后为 1.0690。
技术点评:RSI技术指标呈现继续上升趋势。
支撑位和阻力位:
1.0820
1.0800
1.0780
1.0763 收盘价
1.0730
1.0710
1.0690
英镑/美元
转折点:1.2480
交易策略:在 1.2480 之上,看涨,目标价位为 1.2550 ,然后为 1.2580 。
备选策略:在 1.2480 下,看空,目标价位定在 1.2450 ,然后为 1.2420。
技术点评:RSI技术指标上,呈现新的上升趋势。
支撑位和阻力位:
1.2610
1.2580
1.2550
1.2522 收盘价
1.2480
1.2450
1.2420
美元/日元
转折点:139.25
交易策略:在 139.25 之下,看跌,目标价位为 138.45 ,然后为 138.20 。
备选策略:在 139.25 上,看涨,目标价位定在 139.60 ,然后为 139.95。
技术点评:只要依旧存在139.25阻力位,价格波动存在看跌的趋势。
支撑位和阻力位:
139.95
139.60
139.25
138.83 收盘价
138.45
138.20
138.00
美原油
转折点:69.15
交易策略:在 69.15 之上,看涨,目标价位为 71.00 ,然后为 72.00 。
备选策略:在 69.15 下,看空,目标价位定在 68.30 ,然后为 67.50。
技术点评:随后的阻力位是71.00,然后为72.00。
支撑位和阻力位:
73.00
72.00
71.00
70.10 收盘价
69.15
68.30
67.50
布伦特原油
转折点:73.45
交易策略:在 73.45 之上,看涨,目标价位为 75.20 ,然后为 76.20 。
备选策略:在 73.45 下,看空,目标价位定在 72.70 ,然后为 72.10。
技术点评:RSI技术指标运行趋势复杂,倾向于上升。
支撑位和阻力位:
77.20
76.20
75.20
74.28 收盘价
73.45
72.70
72.10
黄金
转折点:1964.00
交易策略:在 1964.00 之上,看涨,目标价位为 1985.00 ,然后为 1994.00 。
备选策略:在 1964.00 下,看空,目标价位定在 1957.00 ,然后为 1951.00。
技术点评:RSI技术指标运行趋势复杂,倾向于上升。
支撑位和阻力位:
2000.00
1994.00
1985.00
1978.00 收盘价
1964.00
1957.00
1951.00
白银
转折点:23.60
交易策略:在 23.60 之上,看涨,目标价位为 24.10 ,然后为 24.25 。
备选策略:在 23.60 下,看空,目标价位定在 23.45 ,然后为 23.25。
技术点评:其即时趋势维持向上,有较强的动能。
支撑位和阻力位:
24.40
24.25
24.10
23.87 收盘价
23.60
23.45
23.25
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Quan điểm được trình bày hoàn toàn là của tác giả và không đại diện cho quan điểm chính thức của Followme. Followme không chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ hoặc độ tin cậy của thông tin được cung cấp và không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hành động nào được thực hiện dựa trên nội dung, trừ khi được nêu rõ bằng văn bản.

Để lại tin nhắn của bạn ngay bây giờ