uer avatar
开野马暴走的无敌钢铁侠
Từ
  • Ký hiệu EUR/USD
  • Tài khoản giao dịch #3 819633
  • Sàn giao dịch Axi
  • Giá Mở/Đóng 1.17022/1.15446
  • Khối lượng Bán 0.1 Flots
  • Lợi nhuận 157.60 USD
  • Ký hiệu EUR/USD
  • Tài khoản giao dịch #4 818479
  • Sàn giao dịch Axi
  • Giá Mở/Đóng 1.17021/1.15446
  • Khối lượng Bán 0.1 Flots
  • Lợi nhuận 157.50 USD
  • Ký hiệu EUR/USD
  • Tài khoản giao dịch #3 819633
  • Sàn giao dịch Axi
  • Giá Mở/Đóng 1.15195/1.14566
  • Khối lượng Bán 0.4 Flots
  • Lợi nhuận 251.60 USD
  • Ký hiệu EUR/USD
  • Tài khoản giao dịch #3 819633
  • Sàn giao dịch Axi
  • Giá Mở/Đóng 1.16503/1.16294
  • Khối lượng Bán 1.2 Flots
  • Lợi nhuận 250.80 USD
  • Ký hiệu EUR/USD
  • Tài khoản giao dịch #3 819633
  • Sàn giao dịch Axi
  • Giá Mở/Đóng 1.16647/1.17204
  • Khối lượng Mua 0.2 Flots
  • Lợi nhuận 111.40 USD
  • Ký hiệu EUR/USD
  • Tài khoản giao dịch #3 819633
  • Sàn giao dịch Axi
  • Giá Mở/Đóng 1.16625/1.17208
  • Khối lượng Mua 0.2 Flots
  • Lợi nhuận 116.60 USD
  • Ký hiệu EUR/USD
  • Tài khoản giao dịch #2 481023
  • Sàn giao dịch Axi
  • Giá Mở/Đóng 1.16622/1.17258
  • Khối lượng Mua 0.33 Flots
  • Lợi nhuận 209.88 USD

  • tradingContest